catjang pea

catjang pea

A farmer harvests ripe catjang peas from a healthy vine.

Định nghĩa

Danh từ:
Đậu mèo (tên khoa học: Vigna unguiculata subsp. cylindrica): Một loại cây thảo mộc thân gỗ nhiệt đới, hoa màu vàng nổi bật quả dạng đậu dẹt; được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Đậu mèo một loại cây trồng quan trọngnhiều quốc gia nhiệt đới.)
  • (Nông dân trồng đậu mèo để lấy hạt giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catjang pea as a cover crop": sử dụng đậu mèo làm cây che phủ đất.

    • Catjang pea is often used as a cover crop to improve soil fertility. (Đậu mèo thường được dùng làm cây che phủ đất để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • "Catjang pea in traditional medicine": đậu mèo trong y học cổ truyền.

    • In some cultures, catjang pea is used in traditional medicine for its health benefits. (Trong một số nền văn hóa, đậu mèo được dùng trong y học cổ truyền lợi ích sức khỏe của .)
Biến thể từ gần giống
  • Catjang (danh từ): tên gọi khác của đậu mèo, thường dùng để chỉ cây hoặc hạt.

    • Catjang is a drought-resistant legume. (Cây đậu mèo một loại cây họ đậu chịu hạn tốt.)
  • Cowpea (danh từ): đậu đũa, một loại cây họ đậu họ hàng gần với đậu mèo.

    • Cowpea and catjang pea are often confused due to their similar appearance. (Đậu đũa đậu mèo thường bị nhầm lẫn do hình dạng tương tự nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Pigeon pea: đậu bồ câu (một loại cây họ đậu khác, nhưng đôi khi được dùng nhầm với đậu mèo).
  • Black-eyed pea: đậu mắt đen (một loại đậu đũa, liên quan nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "catjang pea".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "catjang pea".